Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Blomqvist
🌍 Sweden · 🎂 28 tuổi · 📏 167 · ⚖️ 62
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | Eintracht Frankfurt W | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giao hữu CLB Nữ | VfL Wolfsburg W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Sweden W | 6 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.00 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Sweden W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giao hữu Nữ | Sweden W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Sweden W | 3 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 21 | 6 | 3 | 1🟨 0🟥 | 6.92 |
CLB hiện tại: Eintracht Frankfurt W