Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CD Olimpia
🌍 Honduras · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Estadio José de la Paz Herrera Uclés (35,000 chỗ) · 👔 HLV E. Espinel
Thống kê mùa giải
8
5
2
1
18
8
2
Phong độ: TTHTTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | R. Mejia | Thủ môn | 19 |
| 1 | E. Menjívar | Thủ môn | 32 |
| 22 | O. Rodríguez | Thủ môn | 23 |
| 3 | Clinton Bennett | Hậu vệ | 23 |
| 5 | E. Cuello | Hậu vệ | 31 |
| 6 | F. García | Hậu vệ | 21 |
| 18 | R. García | Hậu vệ | 21 |
| 15 | K. Guity | Hậu vệ | 22 |
| 2 | E. Hernández | Hậu vệ | 28 |
| 4 | E. Lobo | Hậu vệ | 20 |
| 67 | Yensel Morales | Hậu vệ | 17 |
| 23 | J. Álvarez | Tiền vệ | 27 |
| 20 | A. Maldonado | Tiền vệ | 24 |
| 39 | A. Ortiz | Tiền vệ | 18 |
| 25 | D. Paguada | Tiền vệ | 20 |
| 8 | E. Rodríguez | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Y. Arboleda | Tiền đạo | 34 |
| 73 | M. Arzú | Tiền đạo | 22 |
| 27 | J. Bengtson | Tiền đạo | 38 |
| 9 | J. Benguché | Tiền đạo | 29 |
| 33 | M. Chirinos | Tiền đạo | 30 |
| 45 | B. Cortes | Tiền đạo | 17 |
| 31 | N. Dibble | Tiền đạo | 31 |
| 77 | D. Ramirez | Tiền đạo | 17 |
| 68 | J. Rodriguez | Tiền đạo | 16 |