Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Juticalpa
🌍 Honduras · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Estadio Juan Ramón Brevé Vargas (22,000 chỗ) · 👔 HLV F. Araújo
Thống kê mùa giải
40
10
13
17
46
83
8
Phong độ: BTHBHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | C. Almendarez | Thủ môn | |
| 35 | S. Alzate | Thủ môn | 31 |
| 21 | C. Calix | Thủ môn | |
| 35 | E. Facusse | Thủ môn | 26 |
| 1 | D. Torres | Thủ môn | 36 |
| 12 | L. Casildo | Hậu vệ | 34 |
| 33 | A. Galindo | Hậu vệ | 25 |
| 33 | F. Galindo | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Júnior García | Hậu vệ | 24 |
| 28 | A. Gomez | Hậu vệ | 25 |
| 20 | R. Gonzalez | Hậu vệ | 28 |
| 27 | W. Quaye | Hậu vệ | 27 |
| 24 | F. Silva | Hậu vệ | 35 |
| 14 | C. Altamirano | Tiền vệ | 35 |
| 10 | M. Canales | Tiền vệ | 34 |
| 23 | H. Castellanos | Tiền vệ | 33 |
| 17 | M. Cerrato | Tiền vệ | 22 |
| 6 | A. Garcia | Tiền vệ | |
| 16 | Y. N. Gutierrez Vargas | Tiền vệ | 24 |
| 4 | K. Matute | Tiền vệ | 25 |
| 25 | D. Mendoza | Tiền vệ | 33 |
| 37 | O. Mendoza | Tiền vệ | 21 |
| 30 | J. J. Rodriguez | Tiền vệ | 23 |
| 38 | R. Rodríguez | Tiền vệ | 19 |
| 45 | J. Velasquez | Tiền vệ | 26 |
| 51 | K. Bernardez | Tiền đạo | 31 |
| 39 | J. Centeno | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Fajardo | Tiền đạo | 27 |
| 15 | N. Gaboriell | Tiền đạo | 23 |
| 12 | C. Gutierrez | Tiền đạo | |
| 18 | J. Lacayo | Tiền đạo | 30 |
| 34 | D. Ledesma | Tiền đạo | 32 |
| 19 | Ilan | Tiền đạo | 28 |
| 9 | J. Villafranca | Tiền đạo | 25 |