Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lobos Upnfm
🌍 Honduras · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Estadio Emilio Williams Agasse (8,000 chỗ) · 👔 HLV H. Castellón
Thống kê mùa giải
40
11
14
15
47
60
9
Phong độ: THBHBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | G. Banegas | Thủ môn | 25 |
| 55 | J. Lagos | Thủ môn | 21 |
| 1 | C. Valladares | Thủ môn | 36 |
| 22 | C. Ardon | Hậu vệ | 21 |
| 25 | J. Banzzety | Hậu vệ | 20 |
| 24 | O. Elvir | Hậu vệ | 36 |
| 4 | J. García | Hậu vệ | 27 |
| 20 | E. López | Hậu vệ | 22 |
| 2 | L. López | Hậu vệ | 23 |
| 3 | G. Rodas | Hậu vệ | 21 |
| 25 | M. Santos | Hậu vệ | 33 |
| 2 | D. Suazo | Hậu vệ | 26 |
| 5 | A. Zúñiga | Hậu vệ | 22 |
| 39 | E. Banegas | Tiền vệ | 15 |
| 48 | M. Castillo | Tiền vệ | 16 |
| 62 | J. Chavez | Tiền vệ | |
| 59 | E. Gradiz | Tiền vệ | 18 |
| 26 | B. Lopez | Tiền vệ | 20 |
| 46 | J. Ruiz | Tiền vệ | 18 |
| 10 | M. Morales | Tiền vệ | 30 |
| 17 | J. Padilla | Tiền vệ | 33 |
| 6 | J. Ponce | Tiền vệ | 19 |
| 13 | M. Rodríguez | Tiền vệ | 23 |
| 18 | D. Carter | Tiền đạo | 22 |
| 23 | Jorge Castrillo | Tiền đạo | 24 |
| 65 | Aaron Coello | Tiền đạo | |
| 23 | S. Dolmo | Tiền đạo | 20 |
| 11 | S. Elvir | Tiền đạo | 24 |
| 54 | C. Fernandez | Tiền đạo | |
| 7 | L. Hurtado | Tiền đạo | 30 |
| 32 | M. Baquedano | Tiền đạo | 19 |
| 70 | A. Mejia | Tiền đạo | |
| 77 | C. Mejía | Tiền đạo | 25 |
| 11 | R. Moreira | Tiền đạo | 38 |
| 6 | C. Rochez | Tiền đạo | 30 |
| 9 | J. Villafranca | Tiền đạo | 25 |