Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Génesis
🌍 Honduras · 🏟️ Estadio Roberto Suazo Córdova (25,000 chỗ) · 👔 HLV J. López
Thống kê mùa giải
44
11
13
20
55
68
7
Phong độ: BTTHHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. A. Balanta | Thủ môn | 27 |
| 1 | D. Rodriguez | Thủ môn | 26 |
| 32 | Gabriel Araújo | Hậu vệ | 33 |
| 46 | O. Medina | Hậu vệ | 17 |
| 14 | J. Mosquera | Hậu vệ | 29 |
| 66 | K. Perez | Hậu vệ | |
| 6 | J. Ramos | Hậu vệ | |
| 5 | A. Rivera | Hậu vệ | 19 |
| 3 | L. Santos | Hậu vệ | 29 |
| 2 | A. Vargas | Hậu vệ | 32 |
| 15 | E. Maldonado | Tiền vệ | 31 |
| 20 | M. Martinez | Tiền vệ | 36 |
| 33 | Daniel Melendez | Tiền vệ | 23 |
| 11 | W. Moncada | Tiền vệ | 34 |
| 8 | J. Nieto | Tiền vệ | 31 |
| 17 | D. Nunez | Tiền vệ | 26 |
| 30 | J. Riascos | Tiền vệ | 23 |
| 22 | R. Sander | Tiền vệ | 26 |
| 20 | M. Solano | Tiền vệ | |
| 26 | C. I. Arzu Zapata | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Alexander Bodden | Tiền đạo | 31 |
| 70 | M. Caceres | Tiền đạo | |
| 25 | B. Felix | Tiền đạo | 22 |
| 24 | C. Fonseca | Tiền đạo | |
| 21 | E. Marmol | Tiền đạo | 20 |
| 7 | J. Miranda | Tiền đạo | 23 |
| 19 | J. Perez | Tiền đạo | 18 |
| 23 | Y. Valencia | Tiền đạo | 30 |