Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CD Marathon
🌍 Honduras · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Estadio Yankel Rosenthal (15,000 chỗ) · 👔 HLV J. Nazar
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | H. Juarez | Thủ môn | 19 |
| 1 | J. Rougier | Thủ môn | 38 |
| 23 | C. Samudio | Thủ môn | 31 |
| 19 | J. Aguilera | Hậu vệ | 23 |
| 16 | S. Agurcia | Hậu vệ | 23 |
| 14 | J. A. Arriaga Chavez | Hậu vệ | 21 |
| 3 | K. Bodden | Hậu vệ | 25 |
| 2 | H. Figueroa | Hậu vệ | 33 |
| 43 | L. Montoya | Hậu vệ | 19 |
| 2 | M. Núñez | Hậu vệ | 29 |
| 6 | A. Orellana | Hậu vệ | 23 |
| 27 | J. Paz | Hậu vệ | 30 |
| 4 | J. Rivera | Hậu vệ | 27 |
| 11 | Alvarado | Tiền vệ | 21 |
| 60 | Luis Arriaga | Tiền vệ | |
| 7 | I. Castillo | Tiền vệ | 22 |
| 9 | B. Farioli | Tiền vệ | 27 |
| 5 | F. E. Martinez Hernandez | Tiền vệ | 32 |
| 72 | Y. Moreno | Tiền vệ | 30 |
| 13 | B. Moya | Tiền vệ | 33 |
| 10 | D. Ramírez | Tiền vệ | 32 |
| 21 | O. Ramos | Tiền vệ | 21 |
| 8 | T. Sorto | Tiền vệ | 22 |
| 17 | A. Vega | Tiền vệ | 29 |
| 74 | L. Carcamo | Tiền đạo | 19 |
| 79 | R. Castillo | Tiền đạo | 34 |
| 77 | A. Elis | Tiền đạo | 29 |
| 54 | J. Fernandez | Tiền đạo | 18 |
| 56 | C. Gaido | Tiền đạo | 18 |
| 12 | Y. Mejía | Tiền đạo | 27 |
| 11 | N. Messiniti | Tiền đạo | 29 |
| 29 | C. Perez | Tiền đạo | 25 |
| 30 | C. Sacaza | Tiền đạo | 27 |
| 41 | C. Sevilla | Tiền đạo | 20 |
| 34 | N. Vargas | Tiền đạo | 20 |
