Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlético Choloma
🌍 Honduras · 🏟️ Estadio Municipal Rubén Deras (5,000 chỗ) · 👔 HLV E. Pavón
Thống kê mùa giải
40
9
7
24
45
89
4
Phong độ: BTBTTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | D. Aguilar | Thủ môn | 28 |
| 53 | E. A. Caceres Murillo | Thủ môn | |
| 24 | J. Pineda | Thủ môn | 38 |
| 2 | B. Barrios | Hậu vệ | 31 |
| 28 | J. Barrios | Hậu vệ | 36 |
| 3 | S. Martinez | Hậu vệ | 21 |
| 18 | J. Quejada | Hậu vệ | 27 |
| 7 | L. Anaya | Tiền vệ | 30 |
| 20 | I. Arias | Tiền vệ | 24 |
| 50 | J. Bermudez | Tiền vệ | 16 |
| 10 | J. Canales | Tiền vệ | 23 |
| 64 | W. Coleman | Tiền vệ | |
| 4 | J. Cordova | Tiền vệ | |
| 22 | E. Florez | Tiền vệ | 25 |
| 5 | J. Franco | Tiền vệ | 28 |
| 25 | G. Padilla | Tiền vệ | 25 |
| 26 | G. Ramos | Tiền vệ | |
| 6 | J. Suazo | Tiền vệ | 30 |
| 9 | E. Borja | Tiền đạo | 30 |
| 23 | H. Castillo | Tiền đạo | 29 |
| 12 | Y. Chavez | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Heber Jafet Núñez Ramírez | Tiền đạo | 19 |
| 7 | E. Palma | Tiền đạo | 24 |