Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Espana
🌍 Honduras · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ Estadio Francisco Morazán (26,781 chỗ) · 👔 HLV J. Campos
Thống kê mùa giải
48
21
14
13
76
56
14
Phong độ: HTTTBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | R. Lopez | Thủ môn | 30 |
| 22 | L. López | Thủ môn | 32 |
| 49 | H. Reyes | Thủ môn | 20 |
| 12 | C. Canales | Hậu vệ | 19 |
| 4 | J. Capeluto | Hậu vệ | 29 |
| 5 | F. Flores | Hậu vệ | 29 |
| 28 | C. Mejía | Hậu vệ | 28 |
| 21 | D. Palacios | Hậu vệ | 24 |
| 15 | D. Ramirez | Hậu vệ | 24 |
| 26 | J. Rodriguez | Hậu vệ | 20 |
| 44 | A. Tatum | Hậu vệ | 20 |
| 11 | M. Alvarado | Tiền vệ | 21 |
| 19 | D. Aparicio | Tiền vệ | 25 |
| 10 | J. Benavidez | Tiền vệ | 30 |
| 39 | D. Cacho | Tiền vệ | 19 |
| 12 | N. Cruz | Tiền vệ | 19 |
| 8 | A. Garcia | Tiền vệ | 21 |
| 6 | D. García | Tiền vệ | 29 |
| 49 | A. García | Tiền vệ | 21 |
| 14 | J. Jean-Baptiste | Tiền vệ | 26 |
| 36 | R. Osorto | Tiền vệ | 19 |
| 58 | Joshua Palacios | Tiền vệ | 17 |
| 34 | C. Pike | Tiền vệ | 21 |
| 7 | G. Ritacco | Tiền vệ | 32 |
| 13 | M. Aceituno | Tiền đạo | 22 |
| 54 | M. Arana | Tiền đạo | 16 |
| 11 | E. Hernández | Tiền đạo | 34 |
| 20 | C. Romero | Tiền đạo | 26 |
| 30 | D. Sayago | Tiền đạo | 25 |
| 18 | D. Vuelto | Tiền đạo | 27 |
