Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UMECIT
🌍 Panama · 👔 HLV M. Corral
Thống kê mùa giải
32
10
11
11
32
37
11
Phong độ: THTHHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | D. Almengor | Thủ môn | 23 |
| 33 | A. Cardenas | Thủ môn | 20 |
| 30 | C. Hinojosa | Thủ môn | 25 |
| 26 | J. Araya | Hậu vệ | 29 |
| 23 | E. Chanis | Hậu vệ | 26 |
| 3 | J. Delgado | Hậu vệ | 24 |
| 27 | A. Garcia | Hậu vệ | 33 |
| 10 | E. Gomez | Hậu vệ | 25 |
| 22 | A. Palmezano | Hậu vệ | 26 |
| 21 | O. Almanza | Tiền vệ | 22 |
| 8 | R. Batista | Tiền vệ | 20 |
| 29 | O. Becerra | Tiền vệ | 31 |
| 62 | M. Casazola | Tiền vệ | 32 |
| 53 | M. De Leon | Tiền vệ | |
| 14 | R. Ford | Tiền vệ | 28 |
| 6 | J. Fuentes | Tiền vệ | 33 |
| 15 | J. Livingston | Tiền vệ | 20 |
| 9 | J. Murillo | Tiền vệ | 21 |
| 7 | H. Peralta | Tiền vệ | 23 |
| 47 | B. Valderrama | Tiền vệ | |
| 80 | G. Delgado | Tiền đạo | 25 |
| 41 | L. Echanmartin | Tiền đạo | 19 |
| 17 | A. Edwards | Tiền đạo | 26 |
| 46 | Y. Lopez | Tiền đạo | |
| 48 | C. Moran | Tiền đạo | |
| 43 | F. Perea | Tiền đạo | 20 |
| 11 | E. Rodriguez | Tiền đạo | 28 |
| 19 | A. Saldana | Tiền đạo | 25 |
| 78 | J. Vasquez | Tiền đạo |