Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Plaza Amador
🌍 Panama · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Estadio Prof. Javier Cruz (2,400 chỗ) · 👔 HLV S. Maldonado
Thống kê mùa giải
38
24
9
5
79
39
15
Phong độ: BTBTHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | M. Allen | Thủ môn | 26 |
| 1 | S. Castañeda | Thủ môn | 31 |
| 3 | O. Córdoba | Hậu vệ | 31 |
| 31 | É. Davis | Hậu vệ | 34 |
| 50 | A. Ramos | Hậu vệ | 17 |
| 4 | J. Sanchez | Hậu vệ | 21 |
| 10 | R. Buitrago | Tiền vệ | 39 |
| 9 | G. Cagua | Tiền vệ | 25 |
| 7 | F. Góndola | Tiền vệ | 30 |
| 36 | E. Gonzalez | Tiền vệ | 19 |
| 14 | A. Knight | Tiền vệ | 23 |
| 6 | J. Lara | Tiền vệ | 26 |
| 29 | O. Lopez | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Y. Murillo | Tiền vệ | 23 |
| 11 | R. Phillips | Tiền vệ | 24 |
| 33 | C. Racine | Tiền vệ | |
| 27 | H. Rios | Tiền vệ | 19 |
| 12 | J. Taivez | Tiền vệ | 19 |
| 99 | O. Browne | Tiền đạo | 31 |
| 32 | J. Esquivel | Tiền đạo | 19 |
| 20 | J. Murillo | Tiền đạo | 30 |
| 52 | M. Murillo | Tiền đạo | |
| 19 | A. Quintero | Tiền đạo | 38 |
| 13 | E. Rose | Tiền đạo | 26 |
| 22 | K. Walters | Tiền đạo | 20 |
| 16 | R. Yearwood | Tiền đạo | 30 |