Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Be1 NFA
🌍 Lithuania · 🏟️ Jonavos dirbtinės dangos stadionas (3,000 chỗ) · 👔 HLV L. Bičkauskas
Thống kê mùa giải
30
8
6
16
35
51
7
Phong độ: BTHTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Kort | Thủ môn | 25 |
| 77 | E. Starkus | Thủ môn | 15 |
| Serhii Chyzhyk | Hậu vệ | 18 | |
| 71 | M. Dedura | Hậu vệ | 23 |
| 20 | M. Issah | Hậu vệ | 21 |
| 52 | A. Milkintis | Hậu vệ | 15 |
| 2 | I. Virbalas | Hậu vệ | 17 |
| 51 | K. J. Akakpo | Tiền vệ | 21 |
| 12 | K. Bekwayo | Tiền vệ | 24 |
| 16 | S. Brykov | Tiền vệ | 17 |
| 15 | M. Jasunskis | Tiền vệ | 18 |
| 19 | A. Jucius | Tiền vệ | 16 |
| 7 | J. Rakauskas | Tiền vệ | 17 |
| 50 | J. Sluta | Tiền vệ | 14 |
| 53 | J. Stapulionis | Tiền vệ | 18 |
| 75 | Vitor Tardelli | Tiền vệ | 21 |
| 13 | U. W. Akpan | Tiền đạo | 22 |
| 9 | T. Gutauskas | Tiền đạo | 17 |
| 12 | Michael Thuíque | Tiền đạo | 32 |
| 16 | Rangel Nicolas | Tiền đạo | 22 |
| 27 | E. Trumpa | Tiền đạo | 17 |