Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hegelmann II
🌍 Lithuania
Thống kê mùa giải
30
8
7
15
35
51
4
Phong độ: BBHBTBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | R. Bagdonavičius | Thủ môn | 21 |
| 37 | R. Morkunas | Thủ môn | 19 |
| 35 | T. Giedraitis | Hậu vệ | 21 |
| 66 | P. Kukta | Hậu vệ | 28 |
| 59 | A. Polujanski | Hậu vệ | 21 |
| 87 | T. Popiera | Hậu vệ | 22 |
| 60 | M. Sendzikas | Hậu vệ | 19 |
| 42 | R. Sinkevicius | Hậu vệ | 19 |
| 55 | N. Stelmokas | Hậu vệ | 17 |
| 8 | A. Armalas | Tiền vệ | 18 |
| 80 | S. Gedziunas | Tiền vệ | 24 |
| 88 | K. Janusa | Tiền vệ | 19 |
| 71 | E. Jonavicius | Tiền vệ | 19 |
| 20 | L. Jonaitis | Tiền đạo | 18 |
| 19 | D. Pasilys | Tiền đạo | 21 |
| 92 | A. Rudzionis | Tiền đạo | 16 |
| 24 | D. Sinkevicius | Tiền đạo | 17 |
| 23 | J. Zukovskis | Tiền đạo | 18 |