Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atmosfera
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 2012 · 🏟️ Mažeikių stadionas dirbtinė danga (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Šluta
Thống kê mùa giải
30
14
6
10
52
34
9
Phong độ: TBTHTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Juska | Thủ môn | 25 |
| 33 | K. López | Thủ môn | 25 |
| 15 | M. Bawa | Hậu vệ | 21 |
| 11 | D. Gineitis | Hậu vệ | 27 |
| 2 | A. Martinkus | Hậu vệ | 20 |
| 5 | D. Petrauskas | Hậu vệ | 20 |
| 66 | M. Stasys | Hậu vệ | 18 |
| 80 | K. A. Bersta | Tiền vệ | 21 |
| 16 | G. Buinickas | Tiền vệ | |
| 8 | K. Kitazawa | Tiền vệ | 22 |
| 9 | K. Najulis | Tiền vệ | 19 |
| 67 | M. Vasiliauskas | Tiền vệ | 27 |
| 21 | U. Balde | Tiền đạo | 23 |
| 17 | M. Fujiyoshi | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Y. Funami | Tiền đạo | 23 |
| 14 | E. Gritkus | Tiền đạo | 27 |
| 7 | T. Horikoshi | Tiền đạo | 23 |
| 20 | I. Momoh | Tiền đạo | 21 |
| 19 | K. Seki | Tiền đạo | 24 |