Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tauras
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 1942 · 🏟️ FK Tauras dirbtinės dangos stadionas (2,000 chỗ) · 👔 HLV D. Gvildys
Thống kê mùa giải
30
18
8
4
56
22
14
Phong độ: BBTHTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Macaitis | Thủ môn | 22 |
| 35 | J. Mikšiūnas | Thủ môn | 20 |
| 94 | E. Dusevicius | Hậu vệ | 24 |
| 13 | K. Gvildys | Hậu vệ | 31 |
| 70 | M. Krasikov | Hậu vệ | 18 |
| 24 | N. Paliusis | Hậu vệ | 21 |
| 5 | D. Druktenis | Tiền vệ | 19 |
| 35 | R. Gramba | Tiền vệ | 18 |
| 23 | I. Koshkosh | Tiền vệ | 24 |
| 8 | D. Kubilinskas | Tiền vệ | 26 |
| 7 | J. Petravičius | Tiền vệ | 29 |
| 21 | M. Pikciunas | Tiền vệ | 22 |
| 19 | N. Totilas | Tiền vệ | 23 |
| 88 | P. Trijonis | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Jorge Eduardo | Tiền đạo | 31 |
| 10 | A. Radchenko | Tiền đạo | 30 |
| 14 | Yegor Rogach | Tiền đạo | 21 |
| 13 | I. Sereda | Tiền đạo | 19 |