Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Minija
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Kretingos dirbtinės dangos aikštė (1,000 chỗ) · 👔 HLV D. Žindulis
Thống kê mùa giải
30
11
3
16
27
46
8
Phong độ: TTTBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 2 | V. Gaudiesius | Thủ môn | 19 |
| 22 | A. Pipiras | Thủ môn | 16 |
| 43 | B. Diawara | Hậu vệ | 23 |
| 4 | M. Diawara | Hậu vệ | 23 |
| 13 | G. Gumbaravicius | Hậu vệ | 26 |
| 23 | J. Jankauskas | Hậu vệ | 22 |
| 19 | M. Keblys | Hậu vệ | 20 |
| 5 | E. Kirjanov | Hậu vệ | 20 |
| 3 | E. Mockus | Hậu vệ | 25 |
| 27 | S. Amirzian | Tiền vệ | 26 |
| 26 | N. Genutis | Tiền vệ | 18 |
| 14 | N. Komissarov | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Lee Min-Woo | Tiền vệ | 34 |
| 6 | M. A. Sidibe | Tiền vệ | 24 |
| 6 | A. Šveistrys | Tiền vệ | 23 |
| 18 | R. Takei | Tiền vệ | 23 |
| 45 | K. Aderounmu | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Julius Kasparavičius | Tiền đạo | 30 |
| 9 | D. Nwegbo | Tiền đạo | 23 |
| 32 | K. Oikawa | Tiền đạo | 25 |
| 8 | D. Pipiras | Tiền đạo | 20 |
| 11 | A. Putvinas | Tiền đạo | 19 |
| Chang-hun Song | Tiền đạo | 24 | |
| 17 | M. Traore | Tiền đạo | 23 |
| 21 | L. Zingertas | Tiền đạo | 23 |