Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Žalgiris II
🌍 Lithuania · 🏟️ Vilniaus LFF stadionas (5,422 chỗ)
Thống kê mùa giải
30
11
9
10
50
48
4
Phong độ: BTHHTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 95 | D. Cekavicius | Thủ môn | 17 |
| 98 | D. Jakubovskis | Thủ môn | 18 |
| 60 | T. Baksys | Hậu vệ | 21 |
| 81 | A. Demidov | Hậu vệ | 18 |
| 35 | G. Mikelaitis | Hậu vệ | 21 |
| 25 | V. Pavilonis | Hậu vệ | 18 |
| 36 | O. Uldukis | Hậu vệ | 18 |
| 65 | V. Bradunas | Tiền vệ | 17 |
| 83 | B. Bruzga | Tiền vệ | 16 |
| 9 | G. Jarusevičius | Tiền vệ | 22 |
| 16 | K. Kontautas | Tiền vệ | 22 |
| 66 | D. Kurec | Tiền vệ | 19 |
| 70 | M. Valukonis | Tiền vệ | 23 |
| 39 | D. Velička | Tiền vệ | 18 |
| 40 | G. Žederštreimas | Tiền vệ | 20 |
| S. Abdulrahman | Tiền đạo | 19 | |
| 27 | V. Berenta | Tiền đạo | 18 |
| 33 | N. Klimavičius | Tiền đạo | 20 |
| 38 | R. Kursevicius | Tiền đạo | 16 |
| 42 | K. LukaševiÄ | Tiền đạo | 19 |
| 90 | B. Weibert | Tiền đạo | 19 |