Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Dedura
🌍 Lithuania · 🎂 23 tuổi · 📏 189 cm · ⚖️ 89 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lyga | Be1 NFA | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Lithuania U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| A Lyga | FK Trakai | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.17 |
| 1 Lyga | Jonava | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.72 |
| Cúp | Jonava | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.74 |
CLB hiện tại: Be1 NFA