Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Apoel Nicosia
🌍 Cyprus · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Neo GSP (22,859 chỗ) · 👔 HLV David Gallego
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | V. Belec | Thủ môn | 35 |
| 22 | A. Christodoulou | Thủ môn | 28 |
| 1 | Gabriel Pereira | Thủ môn | 23 |
| 78 | S. Michos | Thủ môn | 18 |
| 83 | C. Orfanides | Thủ môn | 26 |
| 91 | Stratos Voniatis | Thủ môn | 17 |
| 41 | A. Angelidis | Hậu vệ | 18 |
| 45 | K. Giannakou | Hậu vệ | 20 |
| 34 | K. Laifis | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Nanu | Hậu vệ | 31 |
| 83 | Irodotos Orfanidis | Hậu vệ | 17 |
| 25 | Joan Sastre | Hậu vệ | 28 |
| 3 | K. Stafylidis | Hậu vệ | 31 |
| 45 | K. Yiannacou | Hậu vệ | |
| 20 | Dálcio | Tiền vệ | 29 |
| 5 | M. Degenek | Tiền vệ | 31 |
| 29 | Diego Rosa | Tiền vệ | 23 |
| 84 | M. Filippidis | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Ángel García | Tiền vệ | 32 |
| 23 | P. Kattirtzis | Tiền vệ | 19 |
| 77 | D. Mancini | Tiền vệ | 29 |
| 99 | P. Olayinka | Tiền vệ | 30 |
| 92 | G. Tziortzis | Tiền vệ | 18 |
| 19 | S. Vrontis | Tiền vệ | 21 |
| 4 | G. Angelopoulos | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Gabriel Maioli | Tiền đạo | 22 |
| 86 | Dimitris Ioannou | Tiền đạo | 19 |
| 89 | N. Koutsakos | Tiền đạo | 22 |
| 18 | D. Limnios | Tiền đạo | 27 |
| P. Makkoulas | Tiền đạo | 16 | |
| Gustavo Manduca | Tiền đạo | 18 | |
| 10 | Marquinhos | Tiền đạo | 28 |
| 15 | F. Pedrozo | Tiền đạo | 33 |
| 21 | K. Poursaitidis | Tiền đạo | 19 |
| 79 | P. Sotiriou | Tiền đạo | 32 |
