Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Anorthosis
🌍 Cyprus · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Stadio Antonis Papadopoulos (10,230 chỗ) · 👔 HLV M. Camoranesi
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
5
2
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | J. Karlstrøm | Thủ môn | 28 |
| 1 | K. Panagi | Thủ môn | 31 |
| 51 | S. Panagi | Thủ môn | 18 |
| 12 | Martin Sebok | Thủ môn | 20 |
| 31 | E. Bergström | Hậu vệ | 32 |
| 45 | Gabriel Furtado | Hậu vệ | 26 |
| 47 | A. Karamanolis | Hậu vệ | 24 |
| 33 | T. Schättin | Hậu vệ | 28 |
| 22 | K. Sergiou | Hậu vệ | 25 |
| 2 | S. Thandi | Hậu vệ | 26 |
| 44 | N. Tošić | Hậu vệ | 28 |
| 20 | C. Aboagye | Tiền vệ | 28 |
| 90 | R. Bezus | Tiền vệ | 35 |
| 88 | S. Charalampous | Tiền vệ | 26 |
| 88 | A. Chrysostomou | Tiền vệ | 24 |
| 48 | M. Ioannou | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Kiko | Tiền vệ | 32 |
| 36 | Stijn Middendorp | Tiền vệ | 21 |
| 11 | D. Theodorou | Tiền vệ | 28 |
| 77 | Alessio Da Cruz | Tiền đạo | 28 |
| 27 | B. Dione | Tiền đạo | 28 |
| 70 | M. Ilia | Tiền đạo | 29 |
| 21 | T. Kiss | Tiền đạo | 25 |
| 63 | F. Lytras | Tiền đạo | 15 |
| 19 | Rafael Lopes | Tiền đạo | 34 |
