Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AEL
🌍 Cyprus · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Alphamega Stadium (10,700 chỗ) · 👔 HLV M. Satsias
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Kapino | Thủ môn | 31 |
| 99 | A. Keravnos | Thủ môn | 26 |
| 98 | P. Kyriakou | Thủ môn | 21 |
| 50 | Samy Merzouk | Thủ môn | 19 |
| 95 | C. Neofytidis | Thủ môn | 18 |
| 4 | S. Denswil | Hậu vệ | 32 |
| 6 | T. Karamanis | Hậu vệ | 22 |
| 3 | A. Karo | Hậu vệ | 29 |
| 22 | K. Neofytou | Hậu vệ | 23 |
| 35 | Sérgio Conceição | Hậu vệ | 29 |
| 44 | A. Teribe | Hậu vệ | 18 |
| 7 | H. Čataković | Tiền vệ | 28 |
| 19 | I. Milosavljević | Tiền vệ | 25 |
| 30 | G. Papageorgiou | Tiền vệ | 28 |
| Jayden Peti Peti | Tiền vệ | 18 | |
| 37 | J. Szöke | Tiền vệ | 30 |
| 20 | João Tavares | Tiền vệ | 27 |
| 6 | D. Zdravkovski | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Bruno Almeida | Tiền đạo | 29 |
| 14 | Simonas Christofi | Tiền đạo | 17 |
| 63 | F. Mughe | Tiền đạo | 21 |
| 29 | D. Paroutis | Tiền đạo | 24 |
| 11 | L. Singh | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Jair Tavares | Tiền đạo | 24 |
