Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Akritas
🌍 Cyprus · 📅 Thành lập 1971 · 🏟️ Koinotiko Stadio Chlorakas (3,500 chỗ) · 👔 HLV D. Laktionov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 90 | E. Sofroniou | Thủ môn | 30 |
| 88 | A. Theokli | Thủ môn | 24 |
| 82 | B. Anang | Hậu vệ | 25 |
| 16 | I. Anthony | Hậu vệ | 28 |
| 3 | L. Genethliou | Hậu vệ | 21 |
| 19 | T. Ioannou | Hậu vệ | 30 |
| 4 | S. Miller | Hậu vệ | 28 |
| 2 | D. Moreira | Hậu vệ | 22 |
| 30 | G. Vasiliou | Hậu vệ | 23 |
| 28 | P. Zabelin | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Y. Castro | Tiền vệ | 28 |
| 17 | S. Christodoulou | Tiền vệ | 20 |
| 7 | M. Clemente | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Benito | Tiền đạo | 27 |
| 26 | I. Hadjivasilis | Tiền đạo | 35 |
| 24 | N. Dubov | Tiền đạo | 25 |
| 77 | A. Limbombe | Tiền đạo | 31 |
| 37 | B. Manu | Tiền đạo | 28 |
| 9 | J. Romo | Tiền đạo | 31 |
