Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Hadjivasilis
🌍 Cyprus · 🎂 35 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hạng | Akritas | 25 | 2 | 0 | 4🟨 0🟥 | 6.59 |
CLB hiện tại: Akritas
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hạng | Akritas | 25 | 2 | 0 | 4🟨 0🟥 | 6.59 |
CLB hiện tại: Akritas