Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Rwanda
🌍 Rwanda · 📅 Thành lập 1972 · 🏟️ Stade Amahoro (45,508 chỗ) · 👔 HLV G. Buscher
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| H. Bigirimana | Thủ môn | 21 | |
| 23 | A. Hakizimana | Thủ môn | 23 |
| 23 | O. Kwizera | Thủ môn | 26 |
| 8 | Gilbert Byiringiro | Hậu vệ | 25 |
| 3 | E. Imanishimwe | Hậu vệ | 30 |
| 14 | P. Kavita | Hậu vệ | 32 |
| 17 | Thierry Manzi | Hậu vệ | 29 |
| 5 | A. Mutsinzi | Hậu vệ | 28 |
| 2 | C. Niyomugabo | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Yunusu Nshimiyimana | Hậu vệ | 24 |
| 4 | D. Bizimana | Tiền vệ | 29 |
| 8 | S. Gueulette | Tiền vệ | 25 |
| 18 | S. Kalisa | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Bonheur Mugisha | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Kevin Muhire | Tiền vệ | 27 |
| 10 | H. Sahabo | Tiền vệ | 20 |
| R. Uwineza | Tiền vệ | ||
| 7 | Abeddy Biramahire | Tiền đạo | 27 |
| 14 | L. Byiringiro | Tiền đạo | 25 |
| J. Kury | Tiền đạo | 24 | |
| 22 | J. Kwizera | Tiền đạo | 26 |
| J. Mickels | Tiền đạo | 31 | |
| 12 | Gilbert Mugisha | Tiền đạo | 29 |