Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Grenada
🌍 Grenada · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Kirani James National Stadium (10,000 chỗ) · 👔 HLV A. Munro
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
0
6
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Charles | Thủ môn | 21 | |
| 12 | C. Philip | Thủ môn | 25 |
| 22 | Trishawn Thomas | Thủ môn | 22 |
| J. De Coteau | Hậu vệ | 20 | |
| 2 | B. Ettienne | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Kayden Harrack | Hậu vệ | 22 |
| 3 | M. Kimron | Hậu vệ | 32 |
| J. Lett | Hậu vệ | 21 | |
| 13 | G. Sandiford | Hậu vệ | 21 |
| 16 | K. Vincent-Young | Hậu vệ | 29 |
| 8 | A. Charles | Tiền vệ | 26 |
| 20 | K. Clarke | Tiền vệ | 21 |
| 15 | J. Francis | Tiền vệ | 23 |
| 13 | R. Frank | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Josh Gabriel | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Shavon Owner John-Brown | Tiền vệ | 30 |
| 2 | P. Muirhead | Tiền vệ | |
| 19 | D. Phillip | Tiền vệ | 21 |
| 17 | T. Williams | Tiền vệ | 31 |
| 9 | L. Akins | Tiền đạo | 36 |
| 21 | M. Hippolyte | Tiền đạo | 31 |
| 9 | J. Issac | Tiền đạo | 25 |
| D. Phillip | Tiền đạo | 22 | |
| R. Raeburn | Tiền đạo | 17 | |
| 19 | Vijay Valcin | Tiền đạo | 20 |
| K. Williams | Tiền đạo | 22 |