Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Estonia
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ A. Le Coq Arena (14,405 chỗ) · 👔 HLV K. Voolaid
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Hein | Thủ môn | 23 |
| 22 | K. Kivila | Thủ môn | 22 |
| 12 | H. Perk | Thủ môn | 26 |
| 19 | K. Hussar | Hậu vệ | 23 |
| 3 | M. Kolobov | Hậu vệ | 20 |
| 2 | M. Kuusk | Hậu vệ | 29 |
| 24 | F. Liivak | Hậu vệ | 29 |
| 6 | R. Peetson | Hậu vệ | 30 |
| 8 | M. Soomets | Hậu vệ | 25 |
| 18 | T. Tammik | Hậu vệ | 23 |
| 26 | E. Tõugjas | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Kristofer Käit | Tiền vệ | 20 |
| 13 | M. Käit | Tiền vệ | 27 |
| 17 | V. Kreida | Tiền vệ | 26 |
| 14 | P. Kristal | Tiền vệ | 18 |
| 21 | M. Miller | Tiền vệ | 28 |
| 10 | K. Palumets | Tiền vệ | 23 |
| 7 | R. Saarma | Tiền vệ | 24 |
| 5 | R. Shein | Tiền vệ | 22 |
| 23 | V. Sinyavskiy | Tiền vệ | 29 |
| 11 | M. Lepik | Tiền đạo | 25 |
| 25 | M. Männilaan | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Karel Mustmaa | Tiền đạo | 20 |
| 20 | M. Poom | Tiền đạo | 26 |
| 15 | R. Sappinen | Tiền đạo | 29 |
| 16 | T. Varjund | Tiền đạo | 18 |
| 9 | I. Yakovlev | Tiền đạo | 27 |