Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

D. Bizimana
🌍 Rwanda · 🎂 29 tuổi · 📏 180
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | CS Constantine | 10 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Rwanda | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cúp of Nations – Vòng loại | Rwanda | 4 | 1 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.45 |
CLB hiện tại: CS Constantine · ĐTQG: Rwanda