Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vancouver Rise W
🌍 Canada · 👔 HLV A. Heiner-Møller
Thống kê mùa giải
28
13
6
9
43
40
9
Phong độ: BHTTBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Morgan McAslan | Thủ môn | 26 |
| 1 | K. Tynan | Thủ môn | 23 |
| 31 | J. Wulf | Thủ môn | 20 |
| 3 | J. Cowart | Hậu vệ | 26 |
| 34 | B. Mutipula | Hậu vệ | 17 |
| 18 | Yuka Okamoto | Hậu vệ | 28 |
| 38 | C. Taylor | Hậu vệ | 17 |
| 6 | T. Tumeth | Hậu vệ | 24 |
| 12 | Jaylyn Wright | Hậu vệ | 22 |
| 4 | S. Yekka | Hậu vệ | 28 |
| 14 | A. Bout | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Kennedy Faulknor | Tiền vệ | 26 |
| 39 | L. Kindel | Tiền vệ | 16 |
| 24 | J. Longhurst | Tiền vệ | 24 |
| 26 | A. Oularbi | Tiền vệ | 22 |
| 22 | M. Pante | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Quinn | Tiền vệ | 30 |
| 10 | C. Reyes | Tiền vệ | 23 |
| 7 | N. Stanton | Tiền vệ | 35 |
| 99 | L. Abdu | Tiền đạo | 24 |
| 45 | M. Ewasiuk | Tiền đạo | 16 |
| Audrey Francois | Tiền đạo | 22 | |
| 9 | Mariah Lee | Tiền đạo | 29 |
| 23 | Maithe Lopez | Tiền đạo | 18 |
| 59 | A. Pazark | Tiền đạo | 16 |
| 28 | J. Perrault | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Jessica de Filippo | Tiền đạo | 25 |