Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Calgary Wild W
🌍 Canada · 📅 Thành lập 2024 · 👔 HLV L. Bedford
Thống kê mùa giải
25
9
2
14
26
42
5
Phong độ: BBBBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Bukovec | Thủ môn | 30 |
| 25 | J. Burns | Thủ môn | 28 |
| 26 | S. Keilty-Dilling | Thủ môn | 32 |
| 2 | G. Stordy | Hậu vệ | 23 |
| 3 | A. Green | Hậu vệ | 27 |
| 5 | M. Moore | Hậu vệ | 29 |
| 9 | M. Roelfsema | Hậu vệ | 27 |
| 11 | T. James | Hậu vệ | 24 |
| 44 | T. White | Hậu vệ | 27 |
| 6 | J. Sawicki | Tiền vệ | 33 |
| 7 | C. Boeckx | Tiền vệ | 25 |
| 8 | S. O'Neill | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Farkhunda Muhtaj | Tiền vệ | 28 |
| 14 | M. Wilson | Tiền vệ | 24 |
| 16 | J. Robertson | Tiền vệ | 28 |
| 19 | K. Stewart | Tiền vệ | 18 |
| 28 | M. Dougherty Howard | Tiền vệ | 30 |
| 12 | C. Gray | Tiền đạo | 26 |
| 15 | K. Johnson | Tiền đạo | 21 |
| 17 | D. Steer | Tiền đạo | 26 |
| 18 | S. Thurton | Tiền đạo | 23 |
| 20 | S. Griffith | Tiền đạo | 26 |
| 30 | T. Stewart | Tiền đạo | 18 |