Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AFC Toronto W
🌍 Canada · 📅 Thành lập 2023 · 👔 HLV M. Milanović
Thống kê mùa giải
28
18
3
7
49
27
9
Phong độ: THTTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Manner | Thủ môn | 28 |
| 21 | Sierra Cota-Yarde | Thủ môn | 22 |
| 50 | N. Henning | Thủ môn | 18 |
| 60 | O. Busby | Thủ môn | 17 |
| 3 | Hong Hye-Ji | Hậu vệ | 29 |
| 5 | C. Soto | Hậu vệ | 24 |
| 6 | K. Hansen | Hậu vệ | 25 |
| 14 | S. Rollins | Hậu vệ | 20 |
| 19 | A. Cathro | Hậu vệ | 25 |
| 20 | S. Walk | Hậu vệ | 23 |
| 2 | A. Lantaigne | Tiền vệ | 19 |
| 4 | N. Small | Tiền vệ | 22 |
| 8 | E. Regan | Tiền vệ | 25 |
| 13 | A. Kizaki | Tiền vệ | 27 |
| 15 | N. Katembo | Tiền vệ | 24 |
| 18 | I. Perez | Tiền vệ | 24 |
| 22 | C. Uddenberg | Tiền vệ | 23 |
| 31 | C. Barnett | Tiền vệ | 22 |
| 94 | V. Pickett | Tiền vệ | 29 |
| 9 | J. Kovacevic | Tiền đạo | 31 |
| 10 | L. Pais | Tiền đạo | 24 |
| 11 | K. Hunter | Tiền đạo | 17 |
| 12 | S. Ashouri | Tiền đạo | 29 |
| 23 | E. Okoronkwo | Tiền đạo | 28 |
| M. Jones | Tiền đạo | 24 | |
| A. West | Tiền đạo | 24 |