Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ottawa Rapid W
🌍 Canada · 📅 Thành lập 2024 · 👔 HLV K. Pedersen
Thống kê mùa giải
27
12
6
9
44
29
9
Phong độ: HTTBBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Eriksson | Thủ môn | 25 |
| 30 | M. Dagenais | Thủ môn | 24 |
| 2 | S. Haaland | Hậu vệ | 27 |
| 15 | N. Golen | Hậu vệ | 21 |
| 18 | O. Scott | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Choo Hyo-Joo | Hậu vệ | 25 |
| 33 | J. Harris | Hậu vệ | 25 |
| 3 | K. Adamek | Tiền vệ | 30 |
| 4 | M. Smith | Tiền vệ | 29 |
| 5 | E. Amano | Tiền vệ | 25 |
| 6 | J. Benati | Tiền vệ | 29 |
| 8 | E. Gibson | Tiền vệ | 29 |
| 11 | D. Scott | Tiền vệ | 38 |
| 14 | Lee Min-A | Tiền vệ | 34 |
| 7 | J. Fridlund | Tiền đạo | 29 |
| 9 | J. Wilkinson | Tiền đạo | 23 |
| 10 | F. Belzile | Tiền đạo | 21 |
| 13 | N. Okobi-Okeoghene | Tiền đạo | 32 |
| 21 | M. Forbes | Tiền đạo | 26 |
| 22 | D. Pridham | Tiền đạo | 28 |
| 26 | M. Ugarte | Tiền đạo | |
| 31 | N. Lofthouse | Tiền đạo | 17 |
| 98 | S. Downing | Tiền đạo | 23 |