Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Montreal Roses W
🌍 Canada · 📅 Thành lập 2023 · 👔 HLV R. Rositoiu
Thống kê mùa giải
27
10
6
11
31
29
9
Phong độ: TTBHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Karpenko | Thủ môn | 23 |
| 22 | A. Laroche | Thủ môn | 25 |
| 26 | G. Lambert | Thủ môn | 32 |
| 2 | L. Cappadona | Hậu vệ | 23 |
| 3 | H. Whitaker | Hậu vệ | 25 |
| 4 | S. Hill | Hậu vệ | 24 |
| 5 | J. Leas | Hậu vệ | 24 |
| 13 | S. Chenail | Hậu vệ | 17 |
| 16 | L. Schenk | Hậu vệ | 25 |
| 17 | J. Smith | Hậu vệ | 22 |
| 21 | M. Lachance | Hậu vệ | 23 |
| 6 | A. Hess | Tiền vệ | 29 |
| 8 | M. Bouchard | Tiền vệ | 24 |
| 18 | C. Bilbault | Tiền vệ | 35 |
| 19 | L. Thibault | Tiền vệ | 25 |
| 23 | F. Roy | Tiền vệ | 19 |
| 7 | N. Paquin | Tiền đạo | 24 |
| 12 | T. Boychuk | Tiền đạo | 25 |
| 14 | C. Monyard | Tiền đạo | 25 |
| 20 | M. Sauvé | Tiền đạo | 27 |
| 37 | N. Mokbel | Tiền đạo | 17 |
| 99 | L. Abdu | Tiền đạo | 24 |