Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slávia TU Košice
🌍 Slovakia · 🏟️ Štadión TU Watsonova (1,000 chỗ) · 👔 HLV Matej Timkovic
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | M. Lesko | Thủ môn | 27 |
| 90 | L. Pangrac | Thủ môn | 35 |
| 1 | O. Pola | Thủ môn | 18 |
| 20 | S. Balica | Hậu vệ | 21 |
| 23 | M. Jonec | Hậu vệ | 29 |
| 7 | F. Kis | Hậu vệ | 31 |
| 21 | L. Korijkov | Hậu vệ | 32 |
| 22 | M. Podstavek | Hậu vệ | 35 |
| 19 | D. Zolotovetskyi | Hậu vệ | 19 |
| 8 | S. Harvila | Tiền vệ | 31 |
| 13 | S. Hasaj | Tiền vệ | 19 |
| 16 | D. Urban | Tiền vệ | 20 |
| 17 | F. Vancak | Tiền vệ | 31 |
| 25 | T. Zaviyskyi | Tiền vệ | 30 |
| 24 | Michal Domik | Tiền đạo | 22 |
| 10 | H. Hiba | Tiền đạo | 24 |
| 15 | N. Matta | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Elaman Ospangali | Tiền đạo | 20 |
| 73 | M. Trebunak | Tiền đạo | 32 |
