Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stará Ľubovňa
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Štadión MFK Goral Stará Ľubovňa (2,500 chỗ) · 👔 HLV J. Kostelník
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | M. Hamrak | Thủ môn | 21 |
| 21 | M. Capko | Hậu vệ | 23 |
| 2 | A. Onuoha | Hậu vệ | 19 |
| 22 | E. Panikidis | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Szymon Witek | Hậu vệ | 31 |
| 7 | R. Beko | Tiền vệ | 24 |
| 3 | J. Blichar | Tiền vệ | 21 |
| 23 | E. Galara | Tiền vệ | 25 |
| 6 | A. Gdula | Tiền vệ | 19 |
| 77 | L. Jendrek | Tiền vệ | 23 |
| 20 | T. Kaleta | Tiền vệ | 19 |
| 11 | K. Karas | Tiền vệ | 35 |
| 28 | Michal Keska | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Kousal | Tiền vệ | 23 |
| 8 | F. Krawczyk | Tiền vệ | 19 |
| 14 | T. Solotruk | Tiền vệ | 24 |
| 37 | D. Faja | Tiền đạo | |
| 9 | S. Mašlej | Tiền đạo | 20 |