Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MSK Tesla Stropkov
🌍 Slovakia · 🏟️ Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov (2,954 chỗ)
Thống kê mùa giải
26
13
5
8
48
37
5
Phong độ: TTBHBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | D. Dlugos | Thủ môn | 25 |
| 1 | D. Slavik | Thủ môn | 26 |
| 5 | J. Bil | Hậu vệ | 20 |
| 9 | J. Requena | Hậu vệ | 24 |
| 12 | F. Spak | Hậu vệ | 29 |
| 16 | J. Straka | Hậu vệ | 28 |
| 7 | J. Garcia | Tiền vệ | 26 |
| 4 | V. Gonos | Tiền vệ | 18 |
| D. Hurenko | Tiền vệ | 21 | |
| 17 | D. Kerestes | Tiền vệ | 30 |
| 14 | A. Lesko | Tiền vệ | 30 |
| 2 | M. Matkobis | Tiền vệ | 31 |
| 19 | S. Novotnak | Tiền vệ | 20 |
| 6 | J. Stefanik | Tiền vệ | 21 |
| 3 | D. Velasquez | Tiền vệ | 22 |
| 11 | K. Castrillon | Tiền đạo | 25 |
| 18 | M. Digon | Tiền đạo | 36 |
| 10 | E. Hurny | Tiền đạo | 22 |
| 15 | P. Kosuda | Tiền đạo | 25 |
