Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Inter Bratislava
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1940 · 🏟️ Štadión Pasienky (13,295 chỗ) · 👔 HLV J. Brezovsky
Thống kê mùa giải
30
12
6
12
35
36
7
Phong độ: BHTTBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | M. Hamrak | Thủ môn | 21 |
| 1 | P. Sokol | Thủ môn | 23 |
| 24 | M. Šulla | Thủ môn | 32 |
| 27 | A. Egbe | Hậu vệ | 24 |
| 2 | K. Mihálek | Hậu vệ | 25 |
| 5 | L. Remen | Hậu vệ | 32 |
| 11 | P. Spak | Hậu vệ | 33 |
| 9 | A. Tóth | Hậu vệ | 24 |
| 4 | M. Vaclav | Hậu vệ | 29 |
| 15 | T. Balko | Tiền vệ | 20 |
| 17 | I. Betik | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Óscar Castellano | Tiền vệ | 28 |
| 19 | M. Hiadlovsky | Tiền vệ | 18 |
| 13 | R. Kubovic | Tiền vệ | 19 |
| 21 | M. Kusnir | Tiền vệ | 22 |
| 18 | F. Ondrus | Tiền vệ | 19 |
| 33 | J. Piroska | Tiền vệ | 35 |
| 8 | M. Sokol | Tiền vệ | 29 |
| 6 | David Straka | Tiền vệ | 19 |
| 20 | P. Bellas | Tiền đạo | 28 |
| 7 | D. Franke | Tiền đạo | 19 |
| 18 | D. Nestrak | Tiền đạo | 18 |
| 14 | B. Polevka | Tiền đạo | 25 |
| 22 | V. Tatar | Tiền đạo | 22 |
| 12 | T. Vantruba | Tiền đạo | 27 |