Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tatran Prešov
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Futbal Tatran Arena (6,500 chỗ) · 👔 HLV V. Cifranič
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Knurovsky | Thủ môn | 28 |
| 99 | M. Kuchynsky | Thủ môn | 37 |
| 83 | A. Stapinsky | Thủ môn | 18 |
| 21 | M. Gomola | Hậu vệ | 24 |
| 31 | J. Menich | Hậu vệ | 31 |
| 4 | P. Šimko | Hậu vệ | 34 |
| 3 | M. Sipľak | Hậu vệ | 29 |
| 68 | M. Terpak | Hậu vệ | 19 |
| 21 | M. Gomola | Tiền vệ | 23 |
| 44 | J. Molnar | Tiền vệ | 18 |
| 29 | S. Sabolcik | Tiền vệ | 20 |
| 20 | A. Ukhan | Tiền vệ | 18 |
| 79 | D. Griger | Tiền đạo | 18 |
| 39 | S. Harrison | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Gomola | Tiền đạo | 19 |
| 11 | S. Olejník | Tiền đạo | 23 |
| 12 | J. Polascak | Tiền đạo | |
| 9 | M. Regáli | Tiền đạo | 32 |
| 5 | Sabocik | Tiền đạo | 18 |
| 80 | L. Sagna | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Ł. Wolsztyński | Tiền đạo | 31 |