Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pohronie
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 2012 · 🏟️ Futbalový štadión Žiar nad Hronom (12,000 chỗ) · 👔 HLV M. Nemec
Thống kê mùa giải
30
11
11
8
47
35
8
Phong độ: BBBHTHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | I. Šemrinec | Thủ môn | 38 |
| 1 | P. Sukovsky | Thủ môn | 21 |
| 19 | A. Cheprakov | Hậu vệ | 19 |
| 11 | S. Jobe | Hậu vệ | 19 |
| 9 | P. KuÅ¥ka | Hậu vệ | 19 |
| 5 | M. Mrva | Hậu vệ | 26 |
| 7 | J. Port | Hậu vệ | 20 |
| M. Sarr | Hậu vệ | ||
| 8 | P. Hrnciar | Tiền vệ | 17 |
| 21 | S. Ivan | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Y. Kambi | Tiền vệ | 19 |
| 2 | A. Lajciak | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Aleksandr Lohmatov | Tiền vệ | 18 |
| 6 | A. Petic | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Sallah | Tiền vệ | 19 |
| 22 | F. Shudeiwa | Tiền vệ | 23 |
| 10 | J. Špyrka | Tiền vệ | 26 |
| 10 | S. Šubert | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Dumbuya | Tiền đạo | 18 |
| 19 | M. Kuzma | Tiền đạo | 37 |
| 18 | A. Lerint | Tiền đạo | 17 |
| 21 | A. Lutka | Tiền đạo | 19 |
| 3 | Bernard Mendy | Tiền đạo | 20 |
| 13 | B. Rusnak | Tiền đạo | 19 |