Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lokomotíva Zvolen
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Areál MFK Lokomotíva Zvolen (1,500 chỗ) · 👔 HLV D. Tóth
Thống kê mùa giải
32
14
10
8
47
39
8
Phong độ: TBHTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | S. Kocka | Thủ môn | 18 |
| 22 | B. Maruniak | Thủ môn | 20 |
| 7 | M. Mraz | Thủ môn | 36 |
| 16 | S. Adayilo | Hậu vệ | 25 |
| 2 | L. Filipiak | Hậu vệ | 19 |
| 3 | E. Gasko | Hậu vệ | 28 |
| 8 | M. Nemec | Hậu vệ | 19 |
| 13 | O. Patrnciak | Hậu vệ | 21 |
| 33 | B. Petrák | Hậu vệ | 26 |
| 4 | T. Záhumenský | Hậu vệ | 30 |
| 99 | I. Gargulak | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Gono | Tiền vệ | 25 |
| 17 | M. Koros | Tiền vệ | 21 |
| 8 | A. M. Rave B. | Tiền vệ | |
| 29 | Muhammad Abubakar | Tiền đạo | |
| 9 | S. Blihar | Tiền đạo | 19 |
| 13 | K. Izuakor | Tiền đạo | |
| 11 | P. Onuoha | Tiền đạo | 22 |
| 21 | J. Sylvestr | Tiền đạo | 36 |