Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ružomberok
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Futbalový štadión MFK Ružomberok (5,000 chỗ) · 👔 HLV R. Kučera
Thống kê mùa giải
32
8
11
13
34
50
7
Phong độ: BHHTBHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | B. Halada | Thủ môn | 18 |
| 1 | A. Horváth | Thủ môn | 22 |
| 34 | D. Húska | Thủ môn | 22 |
| 1 | I. Krajčírik | Thủ môn | 25 |
| 35 | B. Sokol | Thủ môn | 21 |
| 16 | D. Köstl | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Tomáš Marušin | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Mojžiš | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Daniel Prekop | Hậu vệ | 20 |
| 28 | A. Selecký | Hậu vệ | 23 |
| 7 | A. Slávik | Hậu vệ | 26 |
| 15 | M. Bacik | Tiền vệ | 18 |
| 22 | T. Buchvaldek | Tiền vệ | 23 |
| 20 | M. Chobot | Tiền vệ | 26 |
| 3 | P. Doros | Tiền vệ | 17 |
| M. Hrmo | Tiền vệ | 18 | |
| 13 | D. Jackuliak | Tiền vệ | 22 |
| 31 | D. Kostka | Hậu vệ | 29 |
| 4 | O. Luterán | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Murgaš | Tiền vệ | 21 |
| 11 | V. Novák | Tiền vệ | 23 |
| 10 | F. Souček | Tiền vệ | 25 |
| Adam Tittel | Tiền vệ | 19 | |
| 30 | M. Boďa | Tiền đạo | 28 |
| 14 | J. Hladík | Tiền đạo | 32 |
| 19 | V. Hranoš | Tiền vệ | 19 |
| 24 | P. Jevos | Tiền đạo | 18 |
| 26 | M. Kelemen | Tiền đạo | 25 |
| 9 | M. Koubek | Tiền đạo | 25 |
| 3 | T. Mirko | Tiền đạo | 17 |
| O. Oravec | Tiền đạo | ||
| 17 | A. Tučný | Tiền vệ | 23 |