Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Skalica
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Mestský štadión (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Oulehla
Thống kê mùa giải
32
9
8
15
34
45
7
Phong độ: TBHTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Hornacek | Thủ môn | 18 | |
| 39 | M. Junas | Thủ môn | 29 |
| 33 | E. Riška | Thủ môn | 21 |
| 3 | M. Černek | Hậu vệ | 31 |
| 26 | P. Guinari | Hậu vệ | 24 |
| 6 | P. Karhan | Hậu vệ | 22 |
| 20 | O. Podhorín | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Martin Rýzek | Hậu vệ | 20 |
| 8 | L. Simko | Hậu vệ | 26 |
| 13 | S. Suľa | Hậu vệ | 25 |
| 27 | D. Bariš | Tiền vệ | 31 |
| M. Gulisek | Tiền vệ | 18 | |
| 22 | Mário Vrábel | Tiền vệ | 21 |
| 11 | A. Krizan | Tiền vệ | |
| 19 | M. Mášík | Tiền vệ | 26 |
| 18 | M. Nagy | Tiền vệ | 35 |
| 10 | L. Nonikashvili | Tiền vệ | 30 |
| 17 | P. Pudhorocký | Tiền vệ | 24 |
| 21 | A. Ravas | Tiền vệ | 17 |
| 24 | T. Smejkal | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Abbati Abdullahi Samaila | Tiền đạo | 19 |
| 23 | E. Daniel | Tiền đạo | 33 |
| 9 | A. Morong | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Philip Onyedika | Tiền đạo | 19 |
| 91 | R. Potočný | Tiền đạo | 34 |