Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SC Freiburg
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Europa-Park Stadion (34,700 chỗ) · 👔 HLV C. Streich
Thống kê mùa giải
34
13
8
13
51
57
6
Phong độ: TBTTBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Atubolu | Thủ môn | 23 |
| 30 | M. Backhaus | Thủ môn | 21 |
| 24 | J. Huth | Thủ môn | 31 |
| 21 | F. Müller | Thủ môn | 28 |
| 28 | M. Ginter | Hậu vệ | 31 |
| 30 | C. Günter | Hậu vệ | 32 |
| 5 | A. Jung | Hậu vệ | 34 |
| 17 | L. Kübler | Hậu vệ | 33 |
| 3 | P. Lienhart | Hậu vệ | 29 |
| 33 | J. Makengo | Hậu vệ | 24 |
| 43 | I. Ogbus | Hậu vệ | 20 |
| 37 | M. Rosenfelder | Hậu vệ | 22 |
| 65 | K. Steinmann | Hậu vệ | 20 |
| 29 | P. Treu | Hậu vệ | 25 |
| 19 | J. Beste | Tiền vệ | 26 |
| 8 | M. Eggestein | Tiền vệ | 29 |
| 32 | V. Grifo | Tiền vệ | 32 |
| 27 | N. Höfler | Tiền vệ | 35 |
| 44 | J. Manzambi | Tiền vệ | 20 |
| 6 | P. Osterhage | Tiền vệ | 25 |
| 69 | R. Tarnutzer | Tiền vệ | 18 |
| 6 | R. Yamamoto | Tiền vệ | 24 |
| 42 | K. Goto | Tiền đạo | 20 |
| 9 | L. Höler | Tiền đạo | 31 |
| 22 | Cyriaque Kalou Irié | Tiền đạo | 20 |
| 31 | I. Matanović | Tiền đạo | 22 |
| 7 | D. Scherhant | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Y. Suzuki | Tiền đạo | 24 |