Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Werder Bremen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Weserstadion (42,100 chỗ)
Thống kê mùa giải
34
8
8
18
37
60
6
Phong độ: TBBTHBBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | K. Hein | Thủ môn | 23 |
| 25 | M. Kolke | Thủ môn | 35 |
| 1 | A. Schlager | Thủ môn | 29 |
| 27 | F. Agu | Hậu vệ | 26 |
| 31 | Abdoul Karim Coulibaly | Hậu vệ | 18 |
| 32 | M. Friedl | Hậu vệ | 27 |
| 22 | J. Malatini | Hậu vệ | 24 |
| 5 | A. Pieper | Hậu vệ | 27 |
| 33 | Mick Schmetgens | Hậu vệ | 18 |
| 4 | N. Stark | Hậu vệ | 30 |
| 66 | O. Wójcik | Hậu vệ | 22 |
| 80 | S. Alvero | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Chuky San José | Tiền vệ | 21 |
| 24 | P. Čović | Tiền vệ | 18 |
| 2 | O. Deman | Tiền vệ | 25 |
| 14 | S. Lynen | Tiền vệ | 26 |
| 20 | R. Schmid | Tiền vệ | 25 |
| 10 | D. Soylu | Tiền vệ | 19 |
| 6 | J. Stage | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ | 20 |
| 13 | P. Erevbenagie | Tiền đạo | 18 |
| 17 | M. Grüll | Tiền đạo | 27 |
| 13 | C. Itten | Tiền đạo | 29 |
| 9 | D. Kownacki | Tiền đạo | 28 |
| 7 | S. Mbangula | Tiền đạo | 21 |
| 29 | S. Musah | Tiền đạo | 20 |
| 11 | J. Njinmah | Tiền đạo | 25 |
| 33 | K. Quetant | Tiền đạo | 19 |
| 9 | K. Topp | Tiền đạo | 21 |