Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

PSV/Eindhoven W
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 2012 · 🏟️ PSV Campus De Herdgang (4,000 chỗ) · 👔 HLV S. Luiten
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | K. Akkermans | Thủ môn | 18 |
| 16 | L. Alkemade | Thủ môn | 23 |
| 1 | N. Evrard | Thủ môn | 30 |
| 41 | Melissa van der Wolde | Thủ môn | 18 |
| 5 | M. Bross | Hậu vệ | 28 |
| 19 | J. Cayman | Hậu vệ | 37 |
| 23 | A. Chibani | Hậu vệ | 19 |
| 25 | E. Frijns | Hậu vệ | 20 |
| 22 | L. Haentjens | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Gwyneth Hendriks | Hậu vệ | 24 |
| 53 | R. Huitzing | Hậu vệ | 17 |
| 23 | M. Kemper-Moorrees | Hậu vệ | 30 |
| 20 | N. Nijstad | Hậu vệ | 22 |
| 43 | Benthe Schippers | Hậu vệ | 17 |
| 37 | Ayesha Selderbeek | Hậu vệ | 16 |
| 2 | S. Thrige | Hậu vệ | 29 |
| 37 | M. Touw | Hậu vệ | 18 |
| 46 | Elise Fischer | Tiền vệ | 16 |
| 8 | S. Folkertsma | Tiền vệ | 28 |
| 24 | E. Henschen | Tiền vệ | 22 |
| 11 | J. Hickelsberger | Tiền vệ | 26 |
| 17 | L. Jacobs | Tiền vệ | 20 |
| 6 | R. Lacroix | Tiền vệ | 20 |
| 10 | C. Ripa | Tiền vệ | 23 |
| 14 | L. Strik | Tiền vệ | 29 |
| 7 | R. Xhemaili | Tiền vệ | 22 |
| 11 | R. Jansen | Tiền đạo | 35 |
| 32 | A. Janssen | Tiền đạo | 19 |
| 9 | F. Kalma | Tiền đạo | 26 |
| 14 | P. Marfo | Tiền đạo | 22 |
| 18 | L. Rijsbergen | Tiền đạo | 23 |
| 21 | S. van de Sanden | Tiền đạo | 33 |