Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Twente W
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 2007 · 🏟️ Sportpark Schreurserve (2,000 chỗ) · 👔 HLV C. Dekker
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | M. Biegel Esteves | Thủ môn | 25 |
| 16 | F. Bussman | Thủ môn | 20 |
| 31 | T. Doeschot | Thủ môn | 16 |
| 1 | D. Lemey | Thủ môn | 29 |
| 16 | Inge Tijink | Thủ môn | 26 |
| 28 | Ava Bijvank | Hậu vệ | 18 |
| 4 | L. Carleer | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Maud Koster | Hậu vệ | 17 |
| 17 | Cornelia Los | Hậu vệ | 18 |
| 3 | F. Meijer | Hậu vệ | 22 |
| 35 | J. Oudenampsen | Hậu vệ | 18 |
| 12 | L. Vliek | Hậu vệ | 24 |
| 32 | J. Wiefferink | Hậu vệ | 17 |
| 18 | S. te Brake | Hậu vệ | 22 |
| 3 | I. Abali | Tiền vệ | 23 |
| 15 | J. Diekman | Tiền vệ | 22 |
| 20 | A. Gelevert | Tiền vệ | 16 |
| 6 | L. Groenewegen | Tiền vệ | 21 |
| 7 | K. Hendriks | Tiền vệ | 22 |
| 23 | I. Kaagman | Tiền vệ | 29 |
| 24 | M. Munsterman | Tiền vệ | 32 |
| 19 | S. Proost | Tiền vệ | 18 |
| 10 | J. Roord | Tiền vệ | 28 |
| 8 | D. van Ginkel | Tiền vệ | 24 |
| 2 | I. van der Vegt | Tiền vệ | 23 |
| 40 | Senna Brand | Tiền đạo | 17 |
| 7 | C. Hulst | Tiền đạo | 22 |
| 29 | R. Ivens | Tiền đạo | 17 |
| 14 | E. Oude Elberink | Tiền đạo | 19 |
| 37 | L. Pennock | Tiền đạo | 17 |
| 9 | J. Ravensbergen | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Tuin | Tiền đạo | 24 |
| 33 | E. Van Kerkhoven | Tiền đạo | 32 |
| 23 | S. Verdaasdonk | Tiền đạo | 19 |