Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Jansen
🌍 Hà Lan · 🎂 35 tuổi · 📏 166 · ⚖️ 64
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Netherlands W | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Eredivisie Nữ | PSV/Eindhoven W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Siêu Cúp Nữ | PSV/Eindhoven W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Champions Giải Nữ | PSV/Eindhoven W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu Nữ | Netherlands W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Netherlands W | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Netherlands W | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Netherlands W