Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Cayman
🌍 Bỉ · 🎂 37 tuổi · 📏 167 · ⚖️ 61
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Belgium W | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.82 |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Belgium W | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu Nữ | Belgium W | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Belgium W | 9 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| FA WSL | Leicester City FC W | 9 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.53 |
CLB hiện tại: Belgium W