Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SFK 2000 W
🌍 Bosnia · 🏟️ Trening Centar FK Sarajevo (1,000 chỗ) · 👔 HLV S. Hurem
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
6
2
1
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | N. Golubovic | Thủ môn | 18 |
| 1 | E. Hasanbegovic | Thủ môn | 29 |
| 12 | H. Karacic | Thủ môn | 16 |
| 3 | D. Bratovic | Hậu vệ | 19 |
| 24 | A. GavriÄ | Hậu vệ | 24 |
| 18 | M. Kuljanin | Hậu vệ | 26 |
| 5 | N. Mirkovic | Hậu vệ | 17 |
| 4 | M. Smiljkovic | Hậu vệ | 31 |
| 19 | A. Abdukic | Tiền vệ | 18 |
| 22 | U. Hadzihajdarevic | Tiền vệ | 17 |
| 15 | T. Harrison | Tiền vệ | 22 |
| 17 | A. Krso | Tiền vệ | 34 |
| 23 | P. Pezelj | Tiền vệ | 26 |
| 6 | D. Velagic | Tiền vệ | 24 |
| 11 | G. Arreta | Tiền đạo | 38 |
| 16 | K. Cadenovic | Tiền đạo | 19 |
| 77 | A. Kameric | Tiền đạo | 29 |
| 7 | J. Petrovic | Tiền đạo | 22 |
| 10 | A. Spahic | Tiền đạo | 34 |
| 20 | V. Terzic | Tiền đạo | 25 |
| 8 | A. Zukic | Tiền đạo | 24 |