Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Norway
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Ullevaal Stadion (27,182 chỗ) · 👔 HLV L. Lagerbäck
Thống kê mùa giải
6
4
0
2
13
11
0
Phong độ: TTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ø. Nyland | Thủ môn | 35 |
| 13 | E. Selvik | Thủ môn | 28 |
| 12 | S. Tangvik | Thủ môn | 23 |
| 3 | K. Ajer | Hậu vệ | 27 |
| 15 | F. Bjørkan | Hậu vệ | 27 |
| 25 | H. Falchener | Hậu vệ | 22 |
| 24 | S. Langås | Hậu vệ | 24 |
| 17 | T. Heggem | Hậu vệ | 26 |
| 4 | L. Østigård | Hậu vệ | 26 |
| 16 | M. Pedersen | Hậu vệ | 25 |
| 5 | D. Møller Wolfe | Hậu vệ | 23 |
| 19 | T. Aasgaard | Tiền vệ | 23 |
| 14 | F. Aursnes | Hậu vệ | 30 |
| 6 | P. Berg | Tiền vệ | 28 |
| 8 | S. Berge | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Oscar Bobb | Tiền đạo | 22 |
| 10 | M. Ødegaard | Tiền vệ | 27 |
| 2 | M. Thorsby | Tiền vệ | 29 |
| 18 | K. Thorstvedt | Tiền vệ | 26 |
| 21 | A. Schjelderup | Tiền đạo | 21 |
| 23 | J. Hauge | Tiền vệ | 26 |
| 9 | E. Haaland | Tiền đạo | 25 |
| 11 | J. Strand Larsen | Tiền đạo | 25 |
| 20 | A. Nusa | Tiền vệ | 20 |
| 7 | A. Sørloth | Tiền đạo | 30 |
| 26 | J. Ryerson | Hậu vệ | 28 |