Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Ryerson
🌍 Norway · 🎂 28 tuổi · 📏 183 · ⚖️ 86
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các CLB thế giới | Borussia Dortmund | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.28 |
| Giao hữu CLB | Borussia Dortmund | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.28 |
| Giao hữu ĐTQG | Norway | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.70 |
| DFB Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| Bundesliga | Borussia Dortmund | 31 | 0 | 15 | 8🟨 0🟥 | 7.11 |
| Cúp C1 châu Âu | Borussia Dortmund | 9 | 0 | 2 | 2🟨 0🟥 | 6.89 |
CLB hiện tại: Borussia Dortmund · ĐTQG: Norway