Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Senegal
🌍 Senegal · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Stade Me Abdoulaye Wade (50,000 chỗ) · 👔 HLV A. Cissé
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | M. Diaw | Thủ môn | 32 |
| 1 | Y. Diouf | Thủ môn | 26 |
| 16 | É. Mendy | Thủ môn | 33 |
| 25 | E. Diouf | Hậu vệ | 21 |
| 14 | I. Jakobs | Tiền vệ | 26 |
| 3 | K. Koulibaly | Hậu vệ | 34 |
| 24 | A. Mendy | Hậu vệ | 21 |
| 19 | M. Niakhaté | Hậu vệ | 29 |
| 2 | M. Sarr | Hậu vệ | 20 |
| 4 | A. Seck | Hậu vệ | 33 |
| 15 | K. Diatta | Hậu vệ | 26 |
| 8 | L. Camara | Tiền vệ | 21 |
| 6 | P. Ciss | Hậu vệ | 31 |
| 21 | H. Diarra | Tiền đạo | 21 |
| 5 | I. Gueye | Tiền vệ | 36 |
| 26 | P. Gueye | Tiền vệ | 26 |
| 22 | Bara Ndiaye | Tiền vệ | 18 |
| 17 | P. Sarr | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Assane Diao | Tiền đạo | 20 |
| 9 | B. Dieng | Tiền đạo | 25 |
| 11 | N. Jackson | Tiền đạo | 24 |
| 10 | S. Mané | Tiền vệ | 33 |
| 20 | I. Mbaye | Tiền đạo | 17 |
| 12 | C. Ndiaye | Tiền đạo | 30 |
| 13 | I. Ndiaye | Tiền vệ | 25 |
| 18 | I. Sarr | Tiền vệ | 27 |